Danh mục sản phẩm
- SWITCH CISCO 688
- Switch Cisco 1200 Series 16
- Switch Cisco 1300 Series 36
- Switch Cisco 9200 Series 67
- Switch Cisco 9300 Series 126
- Switch Cisco C9350 Series 36
- Switch Cisco 9400 Series 22
- Switch Cisco 9500 Series 29
- Switch Cisco C9550 Series 3
- Switch Cisco 9600 Series 11
- Switch Cisco C9610 Series 8
- Switch Cisco Catalyst Micro 3
- Switch Cisco 1000 (EOL) 27
- Switch Cisco 2960 (EOL) 19
- Switch Cisco 2960-L (EOL) 21
- Switch Cisco 2960-X (EOL) 24
- Switch Cisco 3650 (EOL) 70
- Switch Cisco 3850 (EOL) 49
- Switch Cisco 4500 (EOL) 69
- Switch Cisco 6500 (EOL) 25
- Switch Cisco 6800 (EOL) 18
- Cisco Catalyst PON (EOL) 8
- Cisco Digital Building (EOL) 2
- ROUTER CISCO 356
- Cisco Secure Router IR1000 Series 2
- Cisco Secure Router 8100 Series 5
- Cisco Secure Router 8200 Series 4
- Cisco Secure Router 8300 Series 2
- Cisco Secure Router 8400 Series 2
- Cisco Secure Router 8500 Series 2
- Cisco Router Cards 65
- Cisco ISR 900 Series 6
- Cisco ISR 1000 Series 84
- Router Cisco 8000 Series 35
- Cisco Catalyst 8200 Series 3
- Cisco Catalyst 8300 Series 5
- Cisco Catalyst 8500 Series 4
- Router Cisco ASR 9000 Series 38
- Cisco ISR 1900 Series (EOL) 20
- Cisco ISR 2900 Series (EOL) 40
- Cisco ISR 4000 Series (EOL) 39
- FIREWALL CISCO 151
- MODULE CISCO 255
- CISCO WIRELESS 69
- Cisco Catalyst 9105 Series 5
- Cisco Catalyst 9115 Series 4
- Cisco Catalyst 9117 Series 2
- Cisco Catalyst 9120 Series 6
- Cisco Catalyst 9124 Series 6
- Cisco Catalyst 9130 Series 5
- Cisco Catalyst 9136 Series 2
- Cisco Catalyst 9162 Series 3
- Cisco Catalyst 9163 Series 2
- Cisco Catalyst 9164 Series 2
- Cisco Catalyst 9166 Series 4
- Cisco 9171 Series Access Points 1
- Cisco 9172 Series Access Points 2
- Cisco 9174 Series Access Points 2
- Cisco 9176 Series Access Points 2
- Cisco 9177 Series Access Points 3
- Cisco 9178 Series Access Points 1
- Cisco 9179 Series Access Point 1
- Cisco 9800 Wireless Controllers 16
- CISCO MERAKI 153
- CISCO NEXUS 201
- CISCO BUSINESS 199
- Cisco Business CBS110 7
- Cisco Business CBS220 16
- Cisco Business CBS250 (EOL) 20
- Cisco Business CBS350 (EOL) 38
- Cisco SMB 95 Series (EOL) 8
- Cisco SMB 110 Series (EOL) 16
- Cisco SMB 220 Series (EOL) 9
- Cisco SMB 250 Series (EOL) 18
- Cisco SMB 350 Series (EOL) 25
- Cisco SMB 350X Series (EOL) 19
- Cisco SMB 550X Series (EOL) 23
- CISCO INDUSTRIAL 131
- Switch Cisco Industrial 1000 4
- Switch Cisco IE3100 Rugged 6
- Switch Cisco IE3200 Rugged 2
- Switch Cisco IE3300 Rugged 16
- Switch Cisco IE3400 Rugged 7
- Switch Cisco IE9300 Rugged 16
- Switch Cisco IE3400 Heavy Duty 12
- Router Cisco IR1101 Rugged 3
- Router Cisco IR1800 Rugged 4
- Router Cisco IR8100 Heavy Duty 3
- Router Cisco IR8300 Rugged 1
- Cisco 9165 Rugged AP 3
- Cisco 9165 Heavy Duty AP 2
- Cisco 9167 Heavy Duty AP 4
- Cisco Industrial 2000 (EOL) 32
- Cisco Industrial 4000 (EOL) 14
- Cisco Industrial 5000 (EOL) 2
- CISCO COLLABORATION 110
- CISCO SERVER - STORAGE 137
Trong một hệ thống mạng doanh nghiệp quy mô lớn, việc lựa chọn switch không chỉ dừng lại ở số lượng cổng hay tốc độ kết nối mà còn cần tính đến khả năng mở rộng và vận hành lâu dài. Switch Cisco C9610 Series là dòng sản phẩm được phát triển theo hướng đó, với thiết kế chassis linh hoạt và nhiều lựa chọn thành phần phần cứng.
Tổng quan về Switch Cisco C9610 Series

Cisco C9610 Series là dòng switch chassis 10 khe, được thiết kế để đáp ứng những yêu cầu về mật độ cổng và năng lực xử lý ngày càng lớn trong mạng doanh nghiệp. Kiến trúc module giúp thiết bị có thể kết hợp nhiều loại supervisor và line card, từ đó tạo ra những cấu hình khác nhau thay vì bị giới hạn trong một thiết kế cố định. Chassis C9610R có tổng cộng 10 slot, trong đó gồm 8 khe line card và 2 khe supervisor engine, đồng thời hỗ trợ dự phòng supervisor. Đây là nền tảng quan trọng giúp Switch Cisco C9610 có thể phát triển theo quy mô mạng thay vì phải thay thế toàn bộ hệ thống khi nhu cầu tăng lên.
Điểm đáng chú ý của Cisco C9610 Series nằm ở sự kết hợp giữa phần cứng hiệu năng cao, Cisco IOS XE và kiến trúc quản trị thống nhất. Nền tảng này hướng tới các hệ thống campus thế hệ mới, hỗ trợ uplink 25G và 100G, đồng thời sẵn sàng cho 400G. Bên cạnh đó, dòng Switch Cisco này hỗ trợ các cơ chế dự phòng như Stateful Switchover (SSO), Non-Stop Forwarding (NSF) và In-Service Software Upgrade (ISSU), giúp duy trì hoạt động mạng trong quá trình chuyển đổi hoặc bảo trì.
Đặc điểm nổi bật của Switch Cisco C9610

Không chỉ đơn thuần là một chassis switch có nhiều khe cắm, Cisco C9610 Series được xây dựng theo hướng linh hoạt cả về phần cứng lẫn phần mềm. Những điểm nổi bật dưới đây cho thấy rõ cách Cisco định vị nền tảng này trong các hệ thống mạng doanh nghiệp hiện đại.
- Kiến trúc chassis module linh hoạt: C9610R có 8 khe line card và 2 khe supervisor, cho phép doanh nghiệp chủ động lựa chọn thành phần phần cứng theo nhu cầu. Cấu hình có thể được mở rộng hoặc thay đổi khi yêu cầu kết nối phát sinh.
- Năng lực chuyển mạch lớn: C9610-SUP-3 và C9610-SUP-3XL đều đạt switching capacity lên tới 51,2 Tbps, tương đương 25,6 Tbps full-duplex, với forwarding rate tối đa 15,6 Bpps.
- Mật độ cổng tốc độ cao: Switch Cisco C9610R có thể đạt tối đa 448 cổng 10G, 448 cổng 25G, 448 cổng 50G, 256 cổng 100G và 16 cổng 400G. Mức mật độ này cho phép chassis đáp ứng nhiều mô hình kết nối khác nhau.
- Khả năng dự phòng cao: Chassis hỗ trợ 1+1 supervisor redundancy cùng SSO, NSF và ISSU. Nhờ đó, việc chuyển đổi supervisor hoặc nâng cấp phần mềm có thể được thực hiện với mục tiêu hạn chế ảnh hưởng tới hoạt động mạng.
- Cisco Silicon One: Supervisor Engine 3 sử dụng 4 ASIC Cisco Silicon One E100 kết hợp Q200L, trong khi Supervisor Engine 3XL sử dụng 4 K100 cùng Q200L. Đây là nền tảng phần cứng đảm nhiệm khả năng chuyển mạch, định tuyến và mở rộng bảng dữ liệu.
- Hỗ trợ IPv4 và IPv6: Cisco C9610 Series cung cấp khả năng xử lý IPv6 bằng phần cứng, đồng thời hỗ trợ dual-stack IPv4/IPv6. Điều này giúp doanh nghiệp có thêm lựa chọn khi chuyển đổi hoặc vận hành song song hai giao thức.
- Cisco IOS XE hiện đại: IOS XE hỗ trợ NETCONF, RESTCONF, YANG, Python scripting trên thiết bị, streaming telemetry và container-based application hosting. Đây là nền tảng quan trọng cho các mô hình quản trị và tự động hóa mạng hiện đại.
- Tự động hóa và khả năng quan sát: Switch Cisco C9610 hỗ trợ API-driven configuration và model-driven telemetry, giúp hệ thống quản trị có thể thu thập dữ liệu gần thời gian thực và hỗ trợ phát hiện, xử lý sự cố nhanh hơn.
- Bảo mật phần cứng và phần mềm: Cisco Trust Anchor Technologies cung cấp các cơ chế như image signing và Secure Boot nhằm tăng cường khả năng xác thực phần mềm, firmware và nền tảng phần cứng.
- Làm mát và thay thế linh hoạt: C9610R sử dụng 4 fan tray có thể thay thế tại hiện trường. Mỗi fan tray gồm 6 quạt được điều khiển độc lập và hệ thống có thể điều chỉnh tốc độ quạt để bù khi một quạt gặp lỗi.
Các thành phần cấu tạo Switch Cisco C9610
Switch Cisco C9610 Series không phải một switch dạng cố định mà là một hệ thống chassis được lắp ghép từ nhiều thành phần. Vì vậy, khi tìm hiểu C9610, việc nắm được vai trò của từng thành phần sẽ giúp người dùng dễ hình dung hơn về cách thiết bị được cấu hình trong thực tế.
Chassis Cisco C9610R
C9610R là khung chassis trung tâm của hệ thống. Thiết bị có 10 khe, gồm 8 khe dành cho line card và 2 khe supervisor engine tại vị trí chuyên dụng 5 và 6. Chassis hỗ trợ supervisor redundancy và có thể sử dụng C9610-SUP-3 hoặc C9610-SUP-3XL.
Chassis có kích thước 31,47 x 17,4 x 26,1 inch, tương đương 79,93 x 44,20 x 66,29 cm và chiếm 18 RU. C9610R hỗ trợ tối đa 8 power-supply bays, tối thiểu 4 PSU khi sử dụng nguồn 3000W và có 4 fan-tray bays.
Supervisor Engine
Supervisor engine là thành phần đóng vai trò điều khiển và xử lý chính của hệ thống. Cisco cung cấp hai lựa chọn là C9610-SUP-3 và C9610-SUP-3XL. Hai model sử dụng kiến trúc phần cứng chung nhưng có quy mô tính năng khác nhau: SUP-3 hướng tới các triển khai distribution có quy mô trung bình đến cao, trong khi SUP-3XL dành cho những triển khai distribution hoặc core có yêu cầu scale cao hơn.
C9610-SUP-3 sử dụng 4 Cisco Silicon One E100 ASIC và Q200L, hỗ trợ tối đa 1 triệu IPv4 routes. Trong khi đó, SUP-3XL sử dụng 4 K100 ASIC cùng Q200L và hỗ trợ tối đa 2 triệu IPv4 routes. Cả hai đều có 32GB DRAM, 16GB flash và hỗ trợ SSD tối đa 960GB.
Line Card
Line card là thành phần cung cấp các cổng kết nối vật lý cho hệ thống. Đây cũng là phần thể hiện rõ nhất tính module của C9610, bởi người dùng có thể lựa chọn line card với các loại cổng và tốc độ khác nhau để phù hợp với yêu cầu kết nối.
Datasheet liệt kê nhiều lựa chọn như C9610-LC-32CD, C9610-LC-40YL4CD, C9600X-LC-32CD, C9600-LC-40YL4CD, C9600X-LC-56YL4C và C9600-LC-48TX. Các loại line card này cung cấp từ cổng RJ45 10GE cho tới SFP56, QSFP28 và QSFP-DD tốc độ cao.
Đáng chú ý, C9610-LC-40YL4CD cung cấp 40 cổng 50/25/10GE SFP56 cùng các cổng QSFP tốc độ cao, trong khi C9610-LC-32CD tập trung vào mật độ cổng QSFP28/QSFP-DD. Với các hệ thống cần kết nối copper, C9600-LC-48TX cung cấp 48 cổng RJ45 10GE.
Nguồn
Nguồn điện là một thành phần quan trọng trong kiến trúc C9610R, đặc biệt khi hệ thống được triển khai với nhiều line card công suất cao. Chassis C9610R hỗ trợ ba loại PSU gồm C9600-PWR-3KWAC, C9600-PWR-2KWAC và C9600-PWR-2KWDC, tương ứng nguồn AC 3000W, AC 2000W và DC 2000W.
C9610R hỗ trợ nhiều chế độ phân phối và dự phòng nguồn như Combined, N+1 và N+N. Điều này giúp doanh nghiệp có thể lựa chọn cách vận hành nguồn tùy theo yêu cầu về công suất và tính sẵn sàng của hệ thống.
Fan Tray
Cisco Chassis C9610R sử dụng 4 fan tray C9610-FAN có thể thay thế tại hiện trường. Mỗi fan tray gồm 6 quạt được điều khiển độc lập, đồng thời hệ thống có cơ chế điều chỉnh tốc độ để bù lại khi một quạt gặp lỗi. Fan tray được bố trí phía sau chassis, trong khi luồng khí được thiết kế theo hướng front-to-back.
Hệ thống nào nên triển khai Switch Cisco C9610 Series?
Với thiết kế chassis module, mật độ cổng lớn và năng lực xử lý cao, Switch Cisco 1C9610 không hướng tới những mạng nhỏ hoặc nhu cầu kết nối đơn giản. Đây là nền tảng phù hợp hơn với các hệ thống cần khả năng mở rộng, dự phòng và linh hoạt trong việc lựa chọn giao diện.
- Mạng doanh nghiệp quy mô lớn: Switch Cisco 9610 phù hợp khi hệ thống có số lượng kết nối lớn và lưu lượng mạng ngày càng tăng. Chassis module giúp mở rộng mật độ cổng mà không phải chuyển sang một nền tảng hoàn toàn khác.
- Campus Core: Với C9610-SUP-3XL, Cisco định hướng thiết bị cho các triển khai campus core, edge hoặc gateway cần quy mô route IPv4/IPv6 lớn. Đây là lựa chọn đáng chú ý khi core network cần năng lực xử lý cao.
- Campus Distribution: C9610-SUP-3 được thiết kế cho các môi trường distribution có quy mô L2/L3 từ trung bình đến lớn, đồng thời hỗ trợ các giao diện tốc độ cao từ 10G đến 50G SFP và 40G đến 400G QSFP.
- Hệ thống cần mật độ cổng cao: Với khả năng đạt tới 448 cổng 10G/25G/50G hoặc 256 cổng 100G theo cấu hình được nêu trong datasheet, C9610 có thể đáp ứng các hệ thống có yêu cầu rất lớn về số lượng giao diện.
- Mạng cần tính sẵn sàng cao: Switch Cisco C9610 hỗ trợ hai supervisor, SSO, NSF và ISSU. Đây là những cơ chế đặc biệt hữu ích với hệ thống mà việc gián đoạn dịch vụ có thể gây ảnh hưởng đáng kể tới hoạt động của doanh nghiệp.
- Môi trường cần nhiều tốc độ kết nối: C9610 cho phép kết hợp nhiều loại line card, từ RJ45 10GE đến SFP56, QSFP28 và QSFP-DD. Nhờ vậy, một chassis có thể đáp ứng các nhu cầu kết nối khác nhau thay vì phải sử dụng nhiều nền tảng riêng biệt.
- Hệ thống cần quản trị và tự động hóa: Cisco IOS XE hỗ trợ API, NETCONF, RESTCONF, YANG và telemetry, trong khi Catalyst Center cung cấp khả năng quản lý tập trung tại chỗ.
- Môi trường đang chuyển đổi từ nền tảng cũ: Cisco xác định C9610 Series là một phần trong quá trình chuyển đổi từ thế hệ switching trước đó như Catalyst 6500 và Catalyst 6800 sang nền tảng switching campus thế hệ mới.
Thông số kỹ thuật của Switch Cisco C9610
Dưới đây là bảng tổng hợp các thông số kỹ thuật chính của Switch Cisco C9610 Series, bao gồm cấu hình chassis, hiệu năng, khả năng kết nối và các thông tin phần cứng đáng chú ý.
| Thông số | Chi tiết |
| Chassis | C9610R |
| Kiến trúc chassis | 10 slot |
| Line card slots | 8 |
| Supervisor engine slots | 2 |
| Supervisor hỗ trợ | C9610-SUP-3, C9610-SUP-3XL |
| Supervisor redundancy | Có |
| Switching capacity | Tối đa 51,2 Tbps / 25,6 Tbps full-duplex |
| Switching capacity mỗi slot | Tối đa 6,4 Tbps / 3,2 Tbps full-duplex |
| Forwarding rate | Tối đa 15,6 Bpps |
| ASIC SUP-3 | 4x E100 + 1x Q200L |
| ASIC SUP-3XL | 4x K100 + 1x Q200L |
| DRAM | 32GB |
| Flash | 16GB |
| SSD | Tối đa 960GB |
| VLAN IDs | 4094 |
| PVST instances | 4094 |
| STP virtual ports – PVST | 32K |
| STP virtual ports – MST | 100K |
| Switched Virtual Interfaces (SVIs) | 4000 |
| Jumbo frames | 9216 bytes |
| MAC addresses | Tối đa 128.000 |
| IPv4 routes – SUP-3 | Tối đa 1.000.000 |
| IPv4 routes – SUP-3XL | Tối đa 2.000.000 |
| IPv6 routes – SUP-3 | Tối đa 500.000 |
| IPv6 routes – SUP-3XL | Tối đa 1.000.000 |
| ARP entries | Tối đa 128.000 |
| NDP entries | Tối đa 128.000 |
| IGMP/MLD snooping entries | Tối đa 16.000 |
| Multicast routes | Tối đa 32.000 |
| QoS ACL – SUP-3 | Tối đa 5.000 IPv4 / 2.500 IPv6 |
| QoS ACL – SUP-3XL | Tối đa 8.000 IPv4 / 4.000 IPv6 |
| Security ACL – SUP-3 | Tối đa 21.000 ingress / 21.000 egress |
| Security ACL – SUP-3XL | Tối đa 36.000 ingress / 36.000 egress |
| GRE tunnels | Tối đa 1.000 |
| NetFlow – SUP-3 | Tối đa 32.000 ingress / 32.000 egress |
| NetFlow – SUP-3XL | Tối đa 64.000 ingress / 64.000 egress |
| Packet buffer – SUP-3 | 256MB |
| Packet buffer – SUP-3XL | 256MB + 8GB |
| Cổng 400G tối đa | 16 |
| Cổng 200G tối đa | 16* |
| Cổng 100G tối đa | 256 |
| Cổng 50G tối đa | 448 |
| Cổng 40G tối đa | 256 |
| Cổng 25G tối đa | 448 |
| Cổng 10G tối đa | 448 |
| Power supply bays | 8 |
| PSU tối thiểu | 4 với PSU 3000W |
| PSU hỗ trợ | 3000W AC, 2000W AC, 2000W DC |
| Fan-tray bays | 4 |
| Kích thước chassis | 31,47 x 17,4 x 26,1 inch |
| Kích thước chassis | 79,93 x 44,20 x 66,29 cm |
| Rack unit | 18 RU |
| Điện áp AC | 90V–264V, 47–63 Hz |
| Điện áp DC | -40V đến -72V |
| Nhiệt độ hoạt động | -5°C đến 45°C ở mực nước biển |
| Độ ẩm hoạt động | 10%–95%, không ngưng tụ |
| Độ cao hoạt động | -60 đến 3000m |
| Hệ điều hành | Cisco IOS XE |
| Quản trị tại chỗ | Cisco Catalyst Center |
| Quản trị cloud | Cisco Meraki dashboard |
| Licensing | Cisco Networking Subscription / Enterprise Agreement |
Báo giá Switch Cisco C9610
Giá Switch Cisco 9610 Series trên thị trường không phải là một mức cố định. Nó có thể thay đổi theo tỷ giá, nguồn hàng, thời gian giao hàng, chương trình hỗ trợ và chính sách phân phối. Chính vì vậy, nhiều đơn vị bán hàng không công khai giá cố định; nếu có công khai thì mức giá đó cũng có thể không còn phù hợp ở thời điểm người dùng cần mua.
Để người dùng thuận tiện hơn khi tham khảo và dự toán ngân sách, giá bán Switch Cisco C9610 sẽ được cập nhật thường xuyên ngay khi có thông tin mới. Việc theo dõi bảng giá được cập nhật giúp hạn chế tình trạng tham khảo một mức giá đã cũ, đồng thời hỗ trợ doanh nghiệp chủ động hơn trong việc tính toán chi phí cho từng cấu hình. Dưới đây là bảng giá Switch Cisco C9610 được cập nhật theo từng sản phẩm và cấu hình, giúp người dùng dễ dàng tham khảo trước khi liên hệ tư vấn và đặt hàng.
| Mã sản phẩm | Mô tả | Giá thị trường | Giá tốt nhất |
| C9610R (=) | Cisco C9610 Series Smart Switches 10-slot chassis | Đang cập nhật | Liên hệ Hotline |
| C9610-SUP-3 (=) | Cisco C9610 Series Smart Switches Supervisor 3 module | Đang cập nhật | Liên hệ Hotline |
| C9610-SUP-3-XL (=) | Cisco C9610 Series Smart Switches Supervisor 3XL module | Đang cập nhật | Liên hệ Hotline |
| C9610-LC-32CD (=) | Cisco C9610 Series Smart Switches line card 30 ports 100/40G QSFP28, 2 ports 400/200/100G QSFP-DD | Đang cập nhật | Liên hệ Hotline |
| C9610-LC-40YL4CD (=) | Cisco C9610 Series Smart Switches line card 40 ports 50/25/10GE SFP56, 2 ports 100/40QSFP56 uplinks, 2 ports 400/200/100GE QSFP-DD uplinks | Đang cập nhật | Liên hệ Hotline |
| C9600X-LC-32CD (=) | Cisco Catalyst 9600 Series Switches line card 30 ports 100/40G QSFP28, 2 ports 400/200/100G QSFP-DD | Đang cập nhật | Liên hệ Hotline |
| C9600-LC-40YL4CD (=) | Cisco Catalyst 9600 Series Switches line card 40 ports 50/25/10GE SFP56, 2 ports 100/40QSFP56 uplinks, 2 ports 400/100GE QSFP-DD uplinks | Đang cập nhật | Liên hệ Hotline |
| C9600X-LC-56YL4C (=) | Cisco Catalyst 9600 Series Switches line card 56 ports 50/25/10GE SFP56, 4 ports 100/40GE QSFP28 uplinks | Đang cập nhật | Liên hệ Hotline |
| C9600-LC-48TX (=) | Cisco Catalyst 9600 Series Switches 48-port RJ45 copper 10GE line card | Đang cập nhật | Liên hệ Hotline |
| C9610-LC-ADPT (=) | Cisco C9610 Series Line Card Adapter for C9600 Series Line Card | Đang cập nhật | Liên hệ Hotline |
Địa chỉ phân phối Switch Cisco C9610 chính hãng
Switch Cisco C9610 Series là một nền tảng switching modular được xây dựng cho những hệ thống mạng cần sự cân bằng giữa hiệu năng, mật độ kết nối, khả năng mở rộng và tính sẵn sàng. Điểm đáng giá của dòng sản phẩm này không chỉ nằm ở thông số chuyển mạch lên tới 51,2 Tbps, mà còn ở cách Cisco kết hợp chassis 10 slot, hai lựa chọn supervisor, nhiều line card tốc độ cao và các cơ chế dự phòng trong cùng một kiến trúc.
Cisco Chính Hãng là địa chỉ phân phối Cisco uy tín hàng đầu được ủy quyền tại Việt Nam với hơn 10 năm kinh nghiệm. Toàn bộ sản phẩm do chúng tôi bán ra đều đi kèm đầy đủ giấy tờ chứng minh nguồn gốc xuất xứ cùng mức giá tốt nhất trên thị trường. Đặc biệt, hàng luôn sẵn kho để giao đến quý khách hàng trong thời gian sớm nhất.
Nếu bạn đang quan tâm hay có nhu cầu mua thiết bị Switch Cisco C9610, hãy liên hệ với chúng tôi theo thông tin dưới đây để được Tư vấn, Báo giá, Hỗ trợ kỹ thuật hay Đặt hàng sản phẩm nhanh chóng.
- Đơn vị phân phối: Công Ty TNHH Mạng Viễn Thông An Bình (ANBINHNET™)
- VP Hà Nội: 59 Võ Chí Công, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, TP. Hà Nội
- VP TP. HCM: 736/182 Lê Đức Thọ, Phường 15, Quận Gò Vấp, TP. Hồ Chí Minh
- Hotline: 0936.366.606
- Email: info@ciscochinhhang.vn