Router Cisco IR8300 Rugged là dòng sản phẩm ra đời giúp giải quyết những thách thức mà các môi trường công nghiệp ngày nay phải đối mặt trong quá trình xây dựng kết nối mạng với bộ tính năng toàn diện. Vậy làm sao để hệ thống của bạn đạt được hiệu suất tối ưu với dòng sản phẩm này? Hãy cùng tôi tìm hiểu qua hướng dẫn cấu hình Router Cisco IR8300 Rugged trong bài viết dưới đây.
GIỚI THIỆU ROUTER CISCO IR8300 RUGGED
Router Cisco IR8300 Rugged là thiết bị định tuyến được xây dựng với phần cứng cao cấp mang đến hiệu suất xử lý vượt trội, khả năng kết nối đa dạng và bảo mật mạnh mẽ cho các mạng công nghiệp – nơi thường đi kèm với điều kiện môi trường khắc nghiệt. Sản phẩm cũng hỗ trợ nhiều phương án quản lý linh hoạt để rút ngắn quy trình làm việc cũng như nâng cao hiệu suất cho doanh nghiệp. Ngoài ra, Cisco IR8300 Rugged cũng tích hợp khả năng phục hồi ổn định để duy trì tính liên tục cho các hoạt động kết nối cũng nhu truyền tải dữ liệu.
LỆNH CẤU HÌNH ROUTER CISCO IR8300 RUGGED CƠ BẢN QUA CLI

Mặc dù Router Cisco IR8300 Rugged hỗ trợ nhiều phương pháp cấu hình khác nhau như giao diện web (GUI), công cụ Cisco vManage trong SD-WAN hay API tự động hóa, nhưng cấu hình qua dòng lệnh (CLI) vẫn luôn là phương pháp được đông đảo người dùng lựa chọn. Lý do là vì phương pháp này cho khả năng xử lý đơn giản và linh hoạt trong mọi tình huống. Say đây, hãy cùng tôi đến với hướng dẫn cấu hình Router Cisco IR8300 Rugged cơ bản qua CLI.
Cấu Hình Tham Số Chung Trên Router Cisco IR8300 Rugged
Cấu hình các tham số chung là các thiết lập nền tảng ở chế độ global trên toàn thiết bị Cisco IR8300 Rugged.
| Lệnh | Mục đích | |
| Bước 1 | Router> enable
Router# configure terminal Router(config)# |
Vào chế độ cấu hình global với cổng console. |
| Bước 2 | Router(config)# hostname name
Trong đó:
|
Đặt tên cho Router Cisco IR8300 Rugged. |
| Bước 3 | Router(config)# enable secret password matkhau
Trong đó:
|
Chỉ định mật khẩu để ngăn chặn truy cập trái phép vào bộ định tuyến. |
Cấu Hình Giao Diện Gigabit Ethernet Trên Router Cisco IR8300 Rugged
Bộ định tuyến Cisco IR8300 Rugged được trang bị hai cổng Gigabit Ethernet có thể được sử dụng để kích hoạt liên kết WAN.
| Lệnh | Mục đích | |
|---|---|---|
| Bước 1 |
Router# configure terminal |
Truy cập chế độ cấu hình global. |
| Bước 2 |
Router# ipv6 unicast-routing |
Cho phép chuyển tiếp các gói dữ liệu IPv6 unicast. |
| Bước 3 | Router(config)# interface GigabitEthernet slot/bay/port
Trong đó:
|
Vào chế độ cấu hình một giao diện cụ thể trên Router Cisco IR8300 Rugged |
| Bước 4 | Router(config-if)# ip address ip-addressmask
Trong đó:
|
Đặt địa chỉ IP và Subnet mask cho giao diện được chỉ định. Sử dụng bước này nếu bạn đang cấu hình địa chỉ IPv4 |
| Bước 5 | Router(config-if)# ipv6 address ipv6-address/prefix
Trong đó:
|
Đặt địa chỉ IPv6 và tiền tố cho giao diện được chỉ định. Sử dụng bước này thay vì Bước 4, nếu bạn đang cấu hình địa chỉ IPv6. |
| Bước 6 | Router(config-if)# no shutdown |
Cho phép giao diện và thay đổi trạng thái giao diện từ administratively down thành administratively up. |
| Bước 7 | Router(config-if)# exit |
Thoát khỏi chế độ cấu hình giao diện và quay lại chế độ cấu hình global. |
Cấu Hình Giao Diện Loopback Trên Cisco IR8300 Rugged
Giao diện loopback là một giao diện ảo không phụ thuộc vào phần cứng vật lý, luôn ở trạng thái hoạt động miễn là bộ định tuyến còn hoạt động. Giao diện này giúp đảm bảo khả năng quản trị và giám sát liên tục, ngay cả khi các cổng vật lý gặp sự cố. Dưới đây là quy trình cấu hình loopback trên Router Cisco IR8300 Rugged.
| Lệnh | Mục đích | |
| Bước 1 | Router# configure terminal | Chuyển sang chế độ cấu hình global. |
| Bước 2 | Router(config)# interface type number
Trong đó:
|
Truy cập chế độ cấu hình loopback trên Cisco IR8300 Rugged. |
| Bước 3 | (Tùy chọn 1)
Router(config-if)# ip address ip-addressmask |
Đặt địa chỉ IP và subnet mask trên giao diện loopback. (Nếu bạn đang cấu hình địa chỉ IPv6, hãy chuyển sang Bước 4). |
| Bước 4 | (Tùy chọn 2)
Router(config-if)# ipv6 address ipv6-address/prefix |
Đặt địa chỉ IPv6 và thông tin tiền tố trên giao diện loopback. |
| Bước 5 | Router(config-if)# exit | Thoát khỏi chế độ cấu hình giao diện loopback và quay lại chế độ cấu hình global. |
Cấu Hình Truy Cập CLI Trên Router Cisco IR8300 Rugged
Bảng dưới đây cho thấy quy trình cấu hình các thông số để ngăn chặn truy cập trái phép vào CLI trên thiết bị định tuyến Cisco IR8300 Rugged.
| Lệnh | Mục đích | |
| Bước 1 | Router(config)# line [aux| console| tty| vty] line-number
Trong đó:
|
Vào chế độ cấu hình và chỉ định kết nối line bạn muốn cấu hình. |
| Bước 2 | Router(config-line)# password matkhau
Trong đó:
|
Đặt mật khẩu khi truy cập CLI. |
| Bước 3 | Router(config-line)# login | Bật kiểm tra mật khẩu khi đăng nhập trên thiết bị đầu cuối. |
| Bước 4 | Router(config-line)# exec-timeout minutes [seconds]
Router(config-line)# Trong đó:
|
Thiết lập khoảng thời gian mà EXEC Command Interpreter chờ cho đến khi phát hiện có người dùng truy cập. Thời gian mặc định là 10 phút.
Nhập thời gian là 0 0 nếu bạn muốn chỉ định không bao giờ hết thời gian chờ. |
| Bước 5 | Router(config-line)# exit | Thoát khỏi chế độ cấu hình line và chuyển sang chế độ cấu hình global. |
| Bước 6 | Router(config)# line [aux| console| tty| vty] line-number
Router(config-line)# |
Chỉ định một thiết bị đầu cuối ảo để truy cập bảng điều khiển từ xa. |
| Bước 7 | Router(config-line)# end | Thoát khỏi chế độ cấu hình CLI và quay lại chế độ EXEC đặc quyền. |
Cấu Hình Static Routing Trên Cisco IR8300 Rugged
Để cấu hình định tuyến tĩnh (static routing) trên Router Cisco IR8300 Rugged, hãy thực hiện các bước sau:
| Lệnh | Mục đích | |
| Bước 1 | (Tùy chọn 1)
Router(config)# ip route prefix mask {ip-address | interface-typeinterface-number [ip-address]} |
Chỉ định tuyến tĩnh cho các gói IP. (Nếu bạn đang cấu hình địa chỉ IPv6, hãy chuyển sang Bước 2) |
| Bước 2 | (Tùy chọn 2)
Router(config)# ipv6 route prefix/mask {ipv6-address | interface-typeinterface-number [ipv6-address]} |
Chỉ định tuyến tĩnh cho các gói IP trong quy trình cấu hình địa chỉ IPv6. |
| Bước 3 | (Tùy chọn 3)
Router(config)# ip route vrf vrf-name ip-address |
Cấu hình IP Router VRF |
| Bước 4 | Router(config)# end | Thoát khỏi chế độ cấu hình global và quay lại chế độ EXEC đặc quyền. |
Cấu Hình RIP Trên Cisco IR8300 Rugged
Dynamic Routing (định tuyến động) là cơ chế cho phép các router tự động trao đổi thông tin định tuyến với nhau bằng cách sử dụng một giao thức định tuyến. Trong đó, RIP (Routing Information Protocol) là một trong những giao thức định tuyến động lâu đời nhấ. Để cấu hình RIP trên Cisco IR8300 Rugged, hãy thực hiện lần lượt từng quy trình sau.
| Lệnh | Mục đích | |
|
Bước 1 |
Router(config)# router rip |
Vào chế độ cấu hình và bật RIP trên bộ định tuyến Cisco IR8300 Rugged. |
|
Bước 2 |
Router(config-router)# version {1 | 2} |
Chỉ định sử dụng RIP phiên bản 1 hoặc 2. |
|
Bước 3 |
Router(config-router)# network ip-address |
Chỉ định danh sách các mạng mà RIP sẽ được áp dụng, sử dụng địa chỉ mạng của mỗi mạng được kết nối trực tiếp. |
|
Bước 4 |
Router(config-router)# no auto-summary |
Vô hiệu hóa việc tự động tóm tắt các tuyến mạng con thành các tuyến cấp mạng. Điều này cho phép thông tin định tuyến tiền tố con vượt qua ranh giới mạng phân lớp. |
|
Bước 5 |
Router(config-router)# end |
Thoát khỏi chế độ cấu hình router và quay lại chế độ EXEC đặc quyền. |
Cấu Hình VLAN Trên Router Cisco IR8300 Rugged
VLAN là tính năng cho phép chia mạng vật lý thành nhiều mạng LAN ảo. Trong môi trường công nghiệp, các sản phẩm Router Cisco IR8300 Rugged thường sử dụng tính năng này với mục đích tách biệt các hệ thống OT và IT như camera giám sát, truy cập quản trị từ xa hay cảm biến, đảm bảo các luồng dữ liệu không can thiệp lẫn nhau.
VTP (VLAN Trunking Protocol) là một giao thức do Cisco phát triển, giúp quản lý và phân phối thông tin VLAN một cách tập trung giữa các router trong cùng một hệ thống mạng. Nhờ VTP, bạn chỉ cần tạo, xóa hoặc đổi tên VLAN trên một router trung tâm (VTP Server), và các router khác (VTP Client) sẽ tự động đồng bộ thông tin này, thay vì phải cấu hình thủ công trên từng thiết bị.
Với VTP phiên bản 1 và 2, nếu thiết bị ở chế độ VTP Transparent (chế độ mà router không tham gia vào quá trình quản lý VLAN tập trung của VTP), bạn có thể gán ID VLAN lớn hơn 1006, nhưng chúng sẽ không được thêm vào cơ sở dữ liệu VLAN.
Để cấu hình VLAN trên Router Cisco IR8300 Rugged, hãy thực hiện các bước sau.
| Lệnh | Mục đích | |
|
Bước 1 |
Router# configure terminal |
Vào chế độ cấu hình global. |
|
Bước 2 |
Router(config)# vlan vlan-id |
Nhập VLAN ID và vào chế độ cấu hình VLAN. Nhập VLAN ID mới để tạo VLAN hoặc nhập VLAN ID hiện có để sửa đổi VLAN đó. Phạm vi ID VLAN khả dụng cho lệnh này là từ 1 đến 4094. |
|
Bước 3 |
Router(config-vlan)# name vlan-name |
(Tùy chọn) Nhập tên cho VLAN. Nếu không nhập tên cho VLAN, mặc định là thêm giá trị vlan-id với số không đứng đầu vào từ VLAN. Ví dụ: VLAN0007 là tên VLAN mặc định cho VLAN 7. |
|
Bước 4 |
Router(config-vlan)# exit |
Trở về chế độ cấu hình. |
|
Bước 5 |
Router(config)# interface interface-id Trong đó:
|
Truy cập chế độ cấu hình giao diện và chỉ định cổng vật lý cần cấu hình. |
|
Bước 6 |
Router(config-if)# switchport mode access |
Cấu hình giao diện thành cổng truy cập VLAN. |
|
Bước 7 |
Router(config-if)# switchport access vlan vlan id |
Chỉ định VLAN mà cổng truy cập này sẽ mang lưu lượng. Nếu bạn không nhập lệnh này, cổng truy cập chỉ mang lưu lượng trên VLAN1; sử dụng lệnh này để thay đổi VLAN mà cổng truy cập mang lưu lượng. |
|
Bước 8 |
Router(config-if)# end |
Quay lại chế độ cấu hình. |
KẾT LUẬN
Thông qua hướng dẫn cấu hình Router Cisco IR8300 Rugged cơ bản qua CLI được cung cấp trong bài viết này, bạn đã có thể tự triển khai các yêu cầu cơ bản tại hệ thống mạng của mình. Ngoài ra, nếu còn tính năng nâng cao nào chưa được tôi giới thiệu, bạn có thể liên hệ với Cisco Chính Hãng theo thông tin dưới đây để được hỗ trợ nhanh chóng:
Cisco Chính Hãng – Phân Phối Cisco IR8300 Rugged Chính Hãng
- VP Hà Nội: 59 Võ Chí Công, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, TP. Hà Nội
- VP TP. HCM: 736/182 Lê Đức Thọ, Phường 15, Quận Gò Vấp, TP. Hồ Chí Minh
- Hotline 1: 0936.366.606
- Email: info@ciscochinhhang.vn