BÁO GIÁ CISCO ROUTER NIM CARDS, CISCO WAN INTERFACE
Công Ty TNHH Mạng Viễn Thông An Bình là Đối tác Phân Phối Cisco Chính Hãng được ủy quyền tại Việt Nam, ANBINHNET đã đạt được các chứng chỉ Registered Partner, Small and Medium Business Specialized Partner và Select Integrator Partner trên hệ thống của Cisco. Chúng tôi đã đáp ứng được tất cả các yêu cầu về nhân sự, chuyên môn, hiệu suất, hỗ trợ và chứng minh rằng mình đủ điều kiện để bán, cài đặt và hỗ trợ các giải pháp của Cisco tại Việt Nam. Do đó, chúng tôi được phân phối đầy đủ tất cả các sản phẩm của Cisco tại Việt Nam gồm: Switch Cisco, Router Cisco, Firewall Cisco, Cisco Nexus, Cisco Meraki, Module Cisco, Wifi Cisco, Cisco Business, Cisco Industrial, Cisco Collaboration, Server & Storage…
Dưới đây, chúng tôi xin gửi tới quý khách bảng giá Cisco Router NIM Cards, WAN Interface chính hãng, với đầy đủ tiêu chuẩn của Cisco. Chúng tôi sẽ cập nhật liên tục khi có giá mới từ hãng Cisco hoặc khi có các chương trình khuyến mãi.
Bảng Báo Giá Cisco Router NIM Cards, WAN Interface cập nhật Tháng 01 – 2026
| Mã Sản Phẩm | Mô Tả | Giá Price List | Giá Hỗ Trợ Đại Lý và Dự Án |
| NIM-ES2-4 | 4-port Layer 2 GE Switch Network Interface Module | $ 741.5 |
Mr Sơn – 0936.366.606 |
| NIM-ES2-8 | 8-port Layer 2 GE Switch Network Interface Module | $ 1,147.6 |
Mr Sơn – 0936.366.606 |
| NIM-ES2-8-P | 8-port POE/POE+ Layer 2 GE Switch Network Interface Module | $ 1,282.9 | Mr Sơn – 0936.366.606 |
| NIM-2FXO | 2-port Network Interface Module – FXO (Universal) | $ 676.8 | Mr Sơn – 0936.366.606 |
| NIM-4FXO | 4-port Network Interface Module – FXO (Universal) | $ 1,353.6 | Mr Sơn – 0936.366.606 |
| NIM-2FXSP | 2-Port Network Interface Module – FXS, FXS-E and DID | $ 676.8 | Mr Sơn – 0936.366.606 |
| NIM-4FXSP | 4-Port Network Interface Module – FXS, FXS-E and DID | $ 1,353.6 | Mr Sơn – 0936.366.606 |
| NIM-2FXS/4FXOP | 2-Port FXS/FXS-E/DID and 4-Port FXO Network Interface Module | $ 1,895.0 | Mr Sơn – 0936.366.606 |
| NIM-2FXSP/4FXOP | 2-port FXS and 4-port FXO NIM | đang cập nhật | Mr Sơn – 0936.366.606 |
| NIM-4E/M | 4-Port Network Interface Module – Ear and Mouth | $ 1,624.3 | Mr Sơn – 0936.366.606 |
| NIM-2BRI-NT/TE | 2-port Network Interface Module – BRI (NT and TE) | $ 1,812.6 | Mr Sơn – 0936.366.606 |
| NIM-4BRI-NT/TE | 4-port Network Interface Module – BRI (NT and TE) | $ 3,625.2 | Mr Sơn – 0936.366.606 |
| NIM-PVDM-32 | NIM with32-channel DSP | $ 2,301.0 | Mr Sơn – 0936.366.606 |
| NIM-PVDM-64 | NIM with 64-channel DSP | $ 4,602.1 | Mr Sơn – 0936.366.606 |
| NIM-PVDM-128 | NIM with 128-channel DSP | $ 9,204.1 | Mr Sơn – 0936.366.606 |
| NIM-PVDM-256 | NIM with 256-channel DSP | $ 14,753.7 | Mr Sơn – 0936.366.606 |
| SM-X-8FXS/12FXO | Fixed Port High Density Analog Voice ServiceModule for ISR4K | $ 7,444.5 | Mr Sơn – 0936.366.606 |
| SM-X-16FXS/2FXO | High Density Analog Voice Module for ISR4K – 16FXS and 2FXO | $ 6,091.0 | Mr Sơn – 0936.366.606 |
| SM-X-24FXS/4FXO | Fixed Port High Density Analog Voice ServiceModule for ISR4K | $ 9,474.9 | Mr Sơn – 0936.366.606 |
| SM-X-72FXS | Fixed Port High Density Analog Voice ServiceModule for ISR4K | $ 19,626.5 | Mr Sơn – 0936.366.606 |
| SM-X-PVDM-3000 | Up to 3080-channel DSP module for 44xx family | $ 88,275.0 | Mr Sơn – 0936.366.606 |
| SM-X-PVDM-2000 | Up to 2048-channel DSP module for 44xx family | $ 64,735.0 | Mr Sơn – 0936.366.606 |
| SM-X-PVDM-1000 | Up to 1024-channel DSP module for 4xxx family | $ 32,367.5 | Mr Sơn – 0936.366.606 |
| SM-X-PVDM-500 | Up to 768-channel DSP module for 4xxx family | $ 22,363.0 | Mr Sơn – 0936.366.606 |
| NIM-VA-B | Multi Mode VDSL2/ADSL/2/2+ NIM Annex B | đang cập nhật | Mr Sơn – 0936.366.606 |
| NIM-VAB-A | Multi Mode VDSL2/ADSL/2/2+ NIM Annex A | $ 941.6 | Mr Sơn – 0936.366.606 |
| NIM-VAB-M | Multi Mode VDSL2/ADSL/2/2+ NIM Annex M | $ 941.6 | Mr Sơn – 0936.366.606 |
| NIM-4SHDSL-EA | NIM with multimode 4 pair G.SHDSL EFM and ATM | $ 1,647.8 | Mr Sơn – 0936.366.606 |
| NIM-2BRI-S/T | 2-port ISDN BRI S/T NIM Module | $ 1,618.4 | Mr Sơn – 0936.366.606 |
| NIM-4BRI-S/T | 4-port ISDN BRI S/T NIM Module | $ 2,171.6 | Mr Sơn – 0936.366.606 |
| NIM-1T | 1-Port Serial WAN Interface card | $ 647.4 | Mr Sơn – 0936.366.606 |
| NIM-2T | 2-Port Serial WAN Interface card | $ 1,000.5 | Mr Sơn – 0936.366.606 |
| NIM-4T | 4-Port Serial WAN Interface card | $ 2,295.0 | Mr Sơn – 0936.366.606 |
| SM-X-1T3/E3 | One port T3/E3 Service module | $ 12,947.0 | Mr Sơn – 0936.366.606 |
| NIM-16A | 16 Channel Async serial interface for ISR4000 series router | $ 3,248.5 | Mr Sơn – 0936.366.606 |
| NIM-24A | 24 Channel Async serial interface for ISR4000 series router | $ 4,872.8 | Mr Sơn – 0936.366.606 |
| P-5GS6-GL | 5G Sub-6 GHz Pluggable Interface Module (PIM) | $ 2,330.0 | Mr Sơn – 0936.366.606 |
| P-LTEAP18-GL | CAT18 LTE Advanced PRO Pluggable for ALL Global Regions | $ 1,660.0 | Mr Sơn – 0936.366.606 |
| P-LTEA-EA | CAT6 LTE Advanced Pluggable for Europe and North America | đang cập nhật | Mr Sơn – 0936.366.606 |
| P-LTEA-LA | CAT6 LTE Advanced Pluggable for APAC, LATAM and ANZ | $ 1,016.5 | Mr Sơn – 0936.366.606 |
| NIM-LTEA-EA | CAT6 LTE Advanced NIM for LATAM and APAC | đang cập nhật | Mr Sơn – 0936.366.606 |
| NIM-LTEA-LA | CAT6 LTE Advanced NIM for LATAM and APAC | $ 1,794.9 | Mr Sơn – 0936.366.606 |
| P-5GS6-R16SA-GL | 5G Sub-6 GHz pluggable interface module (PIM) | đang cập nhật | Mr Sơn – 0936.366.606 |
| P-LTEA7-NA | CAT7 LTE Advanced PIM for North America | đang cập nhật | Mr Sơn – 0936.366.606 |
| P-LTEA7-EAL | CAT7 LTE Advanced PIM for EMEA, APAC, LatAm | đang cập nhật | Mr Sơn – 0936.366.606 |
| P-LTEA7-JP | CAT7 LTE Advanced PIM for Japan | đang cập nhật | Mr Sơn – 0936.366.606 |
| C-NIM-1X | Cisco NIM Module 1-port 10G SFP/SFP+ with MACSec | $ 3,295.6 | Mr Sơn – 0936.366.606 |
| C-NIM-1M | Cisco Catalyst NIM Module 1-Port 2.5mGig with PoE | $ 1,647.8 | Mr Sơn – 0936.366.606 |
| C-NIM-2T | Cisco Catalyst NIM Module 2-port 1GE SFP with MACSec | $ 2,707.1 | Mr Sơn – 0936.366.606 |
| C-NIM-4X | 4-port Layer 2/3 GE Switch Network Interface Module | $ 5,950.0 | Mr Sơn – 0936.366.606 |
| C-NIM-8T | 8-port Layer 2/3 GE Switch Network Interface Module | $ 1,450.0 | Mr Sơn – 0936.366.606 |
| C-NIM-8M | 8-port UPoE Layer 2/3 GE Switch Network Interface Module | $ 3,850.0 | Mr Sơn – 0936.366.606 |
| C-SM-NIM-ADPT | Cisco Catalyst SM to NIM Module Adaptor | $ 2,118.6 | Mr Sơn – 0936.366.606 |
| C-SM-16P4M2X | Cisco Catalyst Edge SM 16-port 1G, 4-port 2.5 mGigabit Ether | $ 5,178.8 | Mr Sơn – 0936.366.606 |
| C-SM-40P8M2X | Cisco Catalyst Edge SM 40-port 1G, 8-port 2.5 mGigabit Ether | $ 7,768.2 | Mr Sơn – 0936.366.606 |
| NIM-1GE-CU-SFP | 1-port GE WAN NIM, dual-mode RJ45 & SFP | $ 1,353.6 | Mr Sơn – 0936.366.606 |
| NIM-2GE-CU-SFP | 2-port GE WAN NIM, dual-mode RJ45 & SFP | $ 2,424.6 | Mr Sơn – 0936.366.606 |
| SM-X-6X1G | SM-X module with 6-port dual-mode GE / SFP | $ 12,358.5 | Mr Sơn – 0936.366.606 |
| SM-X-4X1G-1X10G | SM-X module with 4-port dual-mode GE/SFP or 1-port 10G SFP+ | $ 12,358.5 | Mr Sơn – 0936.366.606 |
| NIM-1MFT-T1/E1 | 1 port Multiflex Trunk Voice/Clear-channel Data T1/E1 Module | $ 1,683.1 | Mr Sơn – 0936.366.606 |
| NIM-2MFT-T1/E1 | 2 port Multiflex Trunk Voice/Clear-channel Data T1/E1 Module | $ 2,589.4 | Mr Sơn – 0936.366.606 |
| NIM-4MFT-T1/E1 | 4 port Multiflex Trunk Voice/Clear-channel Data T1/E1 Module | $ 5,178.8 | Mr Sơn – 0936.366.606 |
| NIM-8MFT-T1/E1 | 8 port Multiflex Trunk Voice/Clear-channel Data T1/E1 Module | $ 10,357.6 | Mr Sơn – 0936.366.606 |
| NIM-1CE1T1-PRI | 1 port Multiflex Trunk Voice/Channelized Data T1/E1 Module | $ 3,119.1 | Mr Sơn – 0936.366.606 |
| NIM-2CE1T1-PRI | 2 port Multiflex Trunk Voice/Channelized Data T1/E1 Module | $ 5,002.3 | Mr Sơn – 0936.366.606 |
| NIM-8CE1T1-PRI | 8 port Multiflex Trunk Voice/Channelized Data T1/E1 Module | $ 14,712.5 | Mr Sơn – 0936.366.606 |
Trên đây, chúng tôi đã gửi tới quý khách hàng Bảng Báo Giá Cisco Router NIM Cards, WAN Interface cập nhật Tháng 01 – 2026. Để biết thông tin chi tiết về chương trình khuyến mãi, chiết khấu cũng như nhận giá Cisco tốt nhất cho dự án, xin quý khách vui lòng liên hệ tới Cisco chính hãng theo thông tin sau:
- Công Ty TNHH Mạng Viễn Thông An Bình (ANBINHNET)
- VP HN: 59 Võ Chí Công, P Nghĩa Đô, Q Cầu Giấy, TP hà Nội
- VP HCM: 736/182 Lê Đức Thọ, Phường 15, Q Gò Vấp, TP HCM
- Hotline/Zalo: 0936.366.606
- Email: info@ciscochinhhang.vn