Router Cisco IR1101 là dòng router công nghiệp tiên tiến, được thiết kế để đáp ứng những yêu cầu khắt khe về hiệu suất, độ bền và tính linh hoạt trong các điều kiện khắc nghiệt. Vậy làm sao để tận dụng tối đa các tính năng mà thiết bị này mang lại? Hãy cùng tôi tìm hiểu thông qua hướng dẫn cấu hình Router Cisco IR1101 qua CLI trong bài viết sau.
GIỚI THIỆU ROUTER CISCO IR1101 RUGGED
Router Cisco IR1101 Rugged là thiết bị định tuyến cung cấp tốc độ ổn định, mức độ bảo mật toàn diện cùng tính dự phòng cao thích hợp để sử dụng tại những môi trường công nghiệp quy mô vừa và lớn. Dòng sản phẩm Router Cisco IR1101 Rugged cho phép quản lý linh hoạt với nhiều tùy chọn đa dạng cùng khả năng mở rộng dễ dàng mang đến cho người dùng nhiều phương án xây dựng hệ thống mạng khác nhau.
LỆNH CẤU HÌNH ROUTER CISCO IR1101 RUGGED CƠ BẢN QUA CLI

Dù được thiết kế với khả năng hỗ trợ quản lý qua giao diện đồ họa hoặc nền tảng SD-WAN, CLI (Command Line Interface) vẫn là công cụ tối ưu để kiểm soát chi tiết và linh hoạt. Trong phần này, tôi sẽ tổng hợp và trình bày các lệnh cấu hình quan trọng qua CLI mà bạn cần biết để thiết lập hệ thống mạng cơ bản trên Cisco IR1101 Rugged.
Cấu Hình Tham Số Chung Trên Router Cisco IR1101 Rugged
Để cấu hình tham số chung cho toàn bộ thiết bị, hãy thực hiện các bước sau:
| Lệnh | Mục đích | |
| Bước 1 | Router> enable
Router# configure terminal Router(config)# |
Chuyển sang chế độ cấu hình chung khi sử dụng cổng console |
| Bước 2 | Router(config)# hostname Router | Chỉ định tên cho Router |
| Bước 3 | Router(config)# enable password matkhau Trong đó:
|
Đặt mật khẩu để ngăn chặn truy cập trái phép vào Router |
Cấu Hình Giao Diện Gigabit Ethernet Trên Router Cisco IR1101 Rugged
Cấu hình mặc định cho Giao diện Gigabit Ethernet (GI0/0/0) trên Cisco IR1101 Rugged là Layer 3 (L3). Có thể cấu hình giao diện thành giao diện Layer 2 (L2). Các cổng Gigabit Ethernet trên dòng Router Cisco IR1101 là cổng combo, nghĩa là nó là đầu nối RJ45+SFP.
Để xác định giao diện Gigabit Ethernet theo cách thủ công, hãy làm theo các bước sau, bắt đầu từ chế độ cấu hình global.
| Lệnh | Mục đích | |
| Bước 1 | Router(config)# interface GigabitEthernet slot/bay/port
Trong đó:
|
Vào chế độ cấu hình cho một giao diện cụ thể trên bộ định tuyến Cisco IR1101 Rugged |
| Bước 2 | Router(config-if)# ip address ip-addressmask
Trong đó:
|
Đặt địa chỉ IP và Subnet mask cho giao diện được chỉ định. Sử dụng bước này nếu bạn đang cấu hình địa chỉ IPv4 |
| Bước 3 | Router(config-if)# ipv6 address ipv6-address/prefix
Trong đó:
|
Đặt địa chỉ IPv6 và tiền tố cho giao diện được chỉ định. Sử dụng bước này thay vì Bước 2, nếu bạn đang cấu hình địa chỉ IPv6. |
| Bước 4 | Router (config)# ipv6 unicast-routing | Cho phép chuyển hướng các gói dữ liệu IPv6 unicast. |
| Bước 5 | Router(config-if)# no shutdown | Cho phép giao diện và thay đổi trạng thái giao diện từ administratively down thành administratively up. |
| Bước 6 | Router(config-if)# exit | Thoát khỏi chế độ cấu hình giao diện và quay lại chế độ cấu hình global. |
Cấu Hình Giao Diện Loopback Trên Router Cisco IR1101 Rugged
Giao diện loopback đóng vai trò như một trình giữ chỗ cho địa chỉ IP tĩnh và cung cấp thông tin định tuyến mặc định. Để cấu hình giao diện loopback trên Cisco IR1101 Rugged, hãy thực hiện các bước sau:
| Lệnh | Mục đích | |
| Bước 1 | Router(config)# interface type number
Trong đó:
|
Vào chế độ cấu hình trên giao diện loopback. |
| Bước 2 | (Tùy chọn 1)
Router(config-if)# ip address ip-addressmask |
Đặt địa chỉ IP và subnet mask trên giao diện loopback. (Nếu bạn đang cấu hình địa chỉ IPv6, hãy chuyển sang Bước 3). |
| Bước 3 | (Tùy chọn 2)
Router(config-if)# ipv6 address ipv6-address/prefix |
Đặt địa chỉ IPv6 và tiền tố trên giao diện loopback. |
| Bước 4 | Router(config-if)# exit | Thoát khỏi chế độ cấu hình giao diện loopback và quay lại chế độ cấu hình global. |
Cấu Hình Truy Cập Vào CLI Trên Router Cisco IR1101 Rugged
Để cấu hình các thông số nhằm kiểm soát quyền truy cập vào CLI, hãy làm theo các bước sau:
| Lệnh | Mục đích | |
| Bước 1 | Router(config)# line [aux| console| tty| vty] line-number
Trong đó:
|
Vào chế độ cấu hình CLI và chỉ định loại line. |
| Bước 2 | Router(config-line)# password mat_khau
Trong đó:
|
Chỉ định mật khẩu khi truy cập CLI trên thiết bị đầu cuối. |
| Bước 3 | Router(config-line)# login | Cho phép kiểm tra mật khẩu khi đăng nhập trên thiết bị đầu cuối. |
| Bước 4 | Router(config-line)# exec-timeout minutes [seconds]
Router(config-line)# Trong đó:
|
Thiết lập khoảng thời gian mà EXEC Command Interpreter chờ cho đến khi phát hiện người dùng truy cập. Thời gian mặc định là 10 phút. Bạn có thể cài đặt mốc thời gian mà mình muốn.
Nhập thời gian là 0 0 nếu bạn muốn chỉ định không bao giờ hết thời gian chờ. |
| Bước 5 | Router(config-line)# exit | Thoát khỏi chế độ cấu hình line và chuyển sang chế độ cấu hình global. |
| Bước 6 | Router(config)# line [aux| console| tty| vty] line-number
Router(config-line)# |
Chỉ định một thiết bị đầu cuối ảo để truy cập bảng điều khiển từ xa. |
| Bước 7 | Router(config-line)# password password | Chỉ định mật khẩu cho thiết bị đầu cuối ảo. |
| Bước 8 | Router(config-line)# login | Bật kiểm tra mật khẩu khi đăng nhập trên thiết bị đầu cuối ảo |
| Bước 9 | Router(config-line)# end | Thoát khỏi chế độ cấu hình CLI và quay lại chế độ EXEX đặc quyền privileged EXEC mode. |
Cấu Hình Định Tuyến Tĩnh Trên Router Cisco IR1101 Rugged
Để cấu hình định tuyến tĩnh (static routing) trên Cisco IR1101 Rugged, hãy thực hiện các bước sau:
| Lệnh | Mục đích | |
| Bước 1 | (Tùy chọn 1)
Router(config)# ip route prefix mask {ip-address | interface-typeinterface-number [ip-address]} |
Chỉ định tuyến tĩnh cho các gói IP. (Nếu bạn đang cấu hình địa chỉ IPv6, hãy chuyển sang Bước 2) |
| Bước 2 | (Tùy chọn 2)
Router(config)# ipv6 route prefix/mask {ipv6-address | interface-typeinterface-number [ipv6-address]} |
Chỉ định tuyến tĩnh cho các gói IP trong quy trình cấu hình địa chỉ IPv6. |
| Bước 3 | Router(config)# end | Thoát khỏi chế độ cấu hình global và quay lại chế độ EXEC đặc quyền. |
Cấu Hình RIP Trên Router Cisco IR1101 Rugged
Để cấu hình RIP trên Cisco IR1101 Rugged, hãy thực hiện các bước sau:
| Lệnh | Mục đích | |
|
Bước 1 |
Router(config)# router rip |
Vào chế độ cấu hình bộ định tuyến và bật chế độ RIP. |
|
Bước 2 |
Router(config-router)# version {1 | 2} |
Chỉ định sử dụng RIP phiên bản 1 hoặc 2. |
|
Bước 3 |
Router(config-router)# network ip-address |
Chỉ định danh sách các mạng mà RIP sẽ được áp dụng, sử dụng địa chỉ mạng của mỗi mạng được kết nối trực tiếp. |
|
Bước 4 |
Router(config-router)# no auto-summary |
Vô hiệu hóa việc tự động tóm tắt các tuyến mạng con thành các tuyến cấp mạng. Điều này cho phép thông tin định tuyến tiền tố con vượt qua ranh giới mạng phân lớp. |
|
Bước 5 |
Router(config-router)# end |
Thoát khỏi chế độ cấu hình bộ định tuyến và vào chế độ EXEC đặc quyền. |
KẾT LUẬN
Trên đây là hướng dẫn cấu hình Router Cisco IR1101 Rugged qua CLI với những tính năng cơ bản cho phép đáp ứng tốt nhu cầu sử dụng tại hầu hết các hệ thống mạng công nghiệp hiện nay. Nếu bạn còn những thắc mắc khác liên quan đến việc cấu hình Cisco IR1101 Rugged, hãy liên hệ với Cisco Chính Hãng theo thông tin dưới đây để được hỗ trợ nhanh chóng.
Cisco Chính Hãng – Phân Phối Cisco IR1101 Rugged Chính Hãng
- VP Hà Nội: 59 Võ Chí Công, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, TP. Hà Nội
- VP TP. HCM: 736/182 Lê Đức Thọ, Phường 15, Quận Gò Vấp, TP. Hồ Chí Minh
- Hotline 1: 0936.366.606
- Hotline 2: 098.234.5005
- Hotline 3: 0967.40.70.80
- Hotline 4: 0888.40.70.80
- Email: info@ciscochinhhang.vn