Router Cisco IR1800 Rugged là dòng sản phẩm được thiết kế để cung cấp kết nối ổn định và an toàn tại những môi trường mạng công nghiệp khắc nghiệt. Thiết bị hỗ trợ nhiều phương pháp cấu hình khác nhau nhưng CLI vẫn là lựa chọn tối ưu nhờ tính linh hoạt, trực quan và hiệu quả. Bài viết này sẽ gửi đến các bạn hướng dẫn cấu hình Router Cisco IR1800 Rugged qua CLI để tối ưu hóa khả năng hoạt động của thiết bị này.
TỔNG QUAN VỀ ROUTER CISCO IR1800 RUGGED
Router Cisco IR1800 Rugged là thiết bị định tuyến đa năng được trang bị bộ tính năng tiên tiến mang đến tốc độ kết nối mạnh mẽ, khả năng bảo mật toàn diện và mở rộng dễ dàng. Sản phẩm được xây dựng với kiến trúc module mật độ cao hỗ trợ nhiều phương án triển khai hệ thống mạng khác nhau. Ngoài ra, Router Cisco IR1800 Rugged cũng cho phép người dùng cấu hình và giám sát qua nhiều công cụ quản lý trực quan và linh hoạt.
TỔNG HỢP LỆNH CẤU HÌNH ROUTER CISCO IR1800 RUGGED QUA CLI

Dù hỗ trợ nhiều cách thức cấu hình khác nhau nhưng trong thực tế triển khai Cisco IR1800 Rugged tại các môi trường công nghiệp thì giao diện dòng lệnh (CLI) là phương pháp phù hợp nhất với sự hiệu quả và triển khai nhanh chóng. Dưới đây là danh sách lệnh cấu hình Router Cisco IR1800 Rugged qua CLI.
Cấu Hình Tham Số Chung Trên Router Cisco IR1800 Rugged
Để cấu hình tham số chung trên thiết bị định tuyến Cisco IR1800 Rugged của bạn, hãy thực hiện các bước sau:
| Lệnh | Mục đích | |
| Bước 1 | Router> enable
Router# configure terminal Router(config)# |
Chuyển sang chế độ cấu hình chung với cổng console. |
| Bước 2 | Router(config)# hostname name
Trong đó:
|
Đặt tên cho thiết bị Router Cisco IR1800 Rugged. |
| Bước 3 | Router(config)# enable password mat_khau
Trong đó:
|
Đặt mật khẩu để ngăn chặn truy cập trái phép vào bộ định tuyến. |
Cấu Hình Giao Diện Gigabit Ethernet Trên Router Cisco IR1800 Rugged
Cấu hình mặc định cho Giao diện Gigabit Ethernet (GI0/0/0) trên Router Cisco IR1800 là Layer 3 (L3). Giao diện Gigabit Ethernet trên Cisco IR1800 Rugged là cổng combo RJ45+SFP.
| Lệnh | Mục đích | |
| Bước 1 | Router# configure terminal | Chuyển sang chế độ cấu hình global. |
| Bước 2 | Router# ipv6 unicast-routing | Cho phép chuyển tiếp các gói dữ liệu IPv6 unicast. |
| Bước 3 | Router(config)# interface GigabitEthernet slot/bay/port
Trong đó:
|
Vào chế độ cấu hình một giao diện cụ thể trên Router Cisco IR1800 Rugged |
| Bước 4 | Router(config-if)# ip address ip-addressmask
Trong đó:
|
Đặt địa chỉ IP và Subnet mask cho giao diện được chỉ định. Sử dụng bước này nếu bạn đang cấu hình địa chỉ IPv4 |
| Bước 5 | Router(config-if)# ipv6 address ipv6-address/prefix
Trong đó:
|
Đặt địa chỉ IPv6 và tiền tố cho giao diện được chỉ định. Sử dụng bước này thay vì Bước 4, nếu bạn đang cấu hình địa chỉ IPv6. |
| Bước 6 | Router(config-if)# no shutdown | Cho phép giao diện và thay đổi trạng thái giao diện từ administratively down thành administratively up. |
| Bước 7 | Router(config-if)# exit | Thoát khỏi chế độ cấu hình giao diện và quay lại chế độ cấu hình global. |
Cấu Hình Giao Diện Loopback Trên Router Cisco IR1800 Rugged
Giao diện loopback là một giao diện logic (ảo) trên thiết bị router, không gắn với bất kỳ cổng vật lý nào. Nó thường được sử dụng để định danh thiết bị, kiểm tra kết nối nội bộ, hoặc phục vụ các giao thức định tuyến như OSPF, BGP. Dưới đây là quy trình cấu hình loopback trên bộ định tuyến Cisco IR1800 Rugged.
| Lệnh | Mục đích | |
|---|---|---|
| Bước 1 |
Router# configure terminal |
Chuyển sang chế độ cấu hình global. |
| Bước 2 | Router(config)# interface type number
Trong đó:
|
Vào chế độ cấu hình trên giao diện loopback. |
| Bước 3 | (Tùy chọn 1)
Router(config-if)# ip address ip-addressmask |
Đặt địa chỉ IP và subnet mask trên giao diện loopback. (Nếu bạn đang cấu hình địa chỉ IPv6, hãy chuyển sang Bước 4). |
| Bước 4 | (Tùy chọn 2)
Router(config-if)# ipv6 address ipv6-address/prefix |
Đặt địa chỉ IPv6 và tiền tố trên giao diện loopback. |
| Bước 5 |
Router(config-if)# exit |
Thoát khỏi chế độ cấu hình giao diện loopback và quay lại chế độ cấu hình global. |
Cấu Hình Truy Cập CLI Trên Router Cisco IR1800 Rugged
Để đảm bảo an toàn cho bộ định tuyến Cisco IR1800 Rugged và giới hạn quyền truy cập chỉ dành cho những người dùng được ủy quyền, bạn cần cấu hình các thông số bảo mật cần thiết để ngăn chặn truy cập CLI trái phép.
| Lệnh | Mục đích | |
| Bước 1 | Router(config)# line [aux| console| tty| vty] line-number
Trong đó:
|
Vào chế độ cấu hình và chỉ định kết nối line bạn muốn cấu hình. |
| Bước 2 | Router(config-line)# password mat_khau
Trong đó:
|
Chỉ định mật khẩu khi truy cập CLI trên thiết bị đầu cuối. |
| Bước 3 | Router(config-line)# login | Bật kiểm tra mật khẩu khi đăng nhập trên thiết bị đầu cuối. |
| Bước 4 | Router(config-line)# exec-timeout minutes [seconds]
Router(config-line)# Trong đó:
|
Thiết lập khoảng thời gian mà EXEC Command Interpreter chờ cho đến khi phát hiện người dùng truy cập. Thời gian mặc định là 10 phút. Bạn có thể cài đặt mốc thời gian mà mình muốn.
Nhập thời gian là 0 0 nếu bạn muốn chỉ định không bao giờ hết thời gian chờ. |
| Bước 5 | Router(config-line)# exit | Thoát khỏi chế độ cấu hình line và chuyển sang chế độ cấu hình global. |
| Bước 6 | Router(config)# line [aux| console| tty| vty] line-number
Router(config-line)# |
Chỉ định một thiết bị đầu cuối ảo để truy cập bảng điều khiển từ xa. |
| Bước 7 | Router(config-line)# password matkhau
Trong đó:
|
Chỉ định mật khẩu cho thiết bị đầu cuối ảo. |
| Bước 8 | Router(config-line)# login | Bật kiểm tra mật khẩu khi đăng nhập trên thiết bị đầu cuối ảo |
| Bước 9 | Router(config-line)# end | Thoát khỏi chế độ cấu hình CLI và quay lại chế độ EXEC đặc quyền. |
Cấu Hình Định Tuyến Tĩnh Trên Router Cisco IR1800 Rugged
Bảng dưới đây cho thấy các bước để cấu hình định tuyến tĩnh trên Cisco IR1800 Rugged.
| Lệnh | Mục đích | |
| Bước 1 | (Tùy chọn 1)
Router(config)# ip route prefix mask {ip-address | interface-typeinterface-number [ip-address]} |
Chỉ định tuyến tĩnh cho các gói IP. (Nếu bạn đang cấu hình địa chỉ IPv6, hãy chuyển sang Bước 2) |
| Bước 2 | (Tùy chọn 2)
Router(config)# ipv6 route prefix/mask {ipv6-address | interface-typeinterface-number [ipv6-address]} |
Chỉ định tuyến tĩnh cho các gói IP trong quy trình cấu hình địa chỉ IPv6. |
| Bước 3 | Router(config)# end | Thoát khỏi chế độ cấu hình global và quay lại chế độ EXEC đặc quyền. |
Cấu Hình RIP Trên Router Cisco IR1800 Rugged
Giao thức Routing Information Protocol (RIP) là giao thức sử dụng thuật toán định tuyến theo vector khoảng cách để trao đổi thông tin định tuyến giữa các router trong cùng một hệ thống mạng.
| Lệnh | Mục đích | |
|
Bước 1 |
Router(config)# router rip |
Vào chế độ cấu hình bộ định tuyến Cisco IR1800 Rugged và bật chế độ RIP. |
|
Bước 2 |
Router(config-router)# version {1 | 2} |
Chỉ định sử dụng RIP phiên bản 1 hoặc 2. |
|
Bước 3 |
Router(config-router)# network ip-address |
Chỉ định danh sách các mạng mà RIP sẽ được áp dụng, sử dụng địa chỉ mạng của mỗi mạng được kết nối trực tiếp. |
|
Bước 4 |
Router(config-router)# no auto-summary |
Vô hiệu hóa việc tự động tóm tắt các tuyến mạng con thành các tuyến cấp mạng. Điều này cho phép thông tin định tuyến tiền tố con vượt qua ranh giới mạng phân lớp. |
|
Bước 5 |
Router(config-router)# end |
Thoát khỏi chế độ cấu hình router và quay lại chế độ EXEC đặc quyền. |
KẾT LUẬN
Trên đây là hướng dẫn cấu hình Router Cisco IR1800 Rugged cho phép đáp ứng nhu cầu kết nối cơ bản tại hầu hết các hệ thống mạng công nghiệp hiện nay. Nếu bạn còn bất kỳ thắc mắc nào liên quan đến việc cấu hình dòng sản phẩm này, hãy liên hệ với Cisco Chính Hãng theo thông tin dưới đây để được hỗ trợ nhanh chóng:
Cisco Chính Hãng – Phân Phối Cisco IR1800 Rugged Chính Hãng
- VP Hà Nội: 59 Võ Chí Công, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, TP. Hà Nội
- VP TP. HCM: 736/182 Lê Đức Thọ, Phường 15, Quận Gò Vấp, TP. Hồ Chí Minh
- Hotline 1: 0936.366.606
- Hotline 2: 098.234.5005
- Hotline 3: 0967.40.70.80
- Hotline 4: 0888.40.70.80
- Email: info@ciscochinhhang.vn