Hướng Dẫn Kỹ Thuật

Hướng Dẫn Cấu Hình Meraki Switch

Hướng Dẫn Cấu Hình Meraki Switch

Meraki Switch là một phần quan trọng trong hệ sinh thái mạng đám mây của Cisco Meraki, nổi bật với khả năng quản lý hoàn toàn qua giao diện web Meraki Dashboard. Việc cấu hình Meraki Switch không yêu cầu dòng lệnh phức tạp như các switch truyền thống, mà được thực hiện dễ dàng thông qua vài thao tác nhấp chuột. Từ việc tạo VLAN, cấu hình trunk/access port… Tất cả đều có thể thao tác trực tiếp trên dashboard với giao diện trực quan. Trong bài viết này, Cisco Chính Hãng sẽ hướng dẫn bạn làm quen với các bước cấu hình cơ bản của Meraki Switch, giúp hệ thống mạng của bạn hoạt động ổn định, bảo mật và hiệu quả hơn.

TỔNG QUAN VỀ MERAKI MS SWITCH

Cisco Meraki MS Switch dòng switch thông minh thuộc hệ thống quản trị mạng Meraki, nổi bật với khả năng quản trị hoàn toàn qua nền tảng đám mây. Đây là giải pháp mạng hiện đại được thiết kế để đơn giản hóa quy trình triển khai, cấu hình, giám sát và bảo trì hạ tầng mạng trong các doanh nghiệp vừa và lớn, chi nhánh, văn phòng từ xa hay cả hệ thống mạng phân tán quy mô toàn cầu.

Dòng switch Meraki MS hỗ trợ đầy đủ các chức năng Layer 2 và Layer 3, mang đến khả năng chuyển mạnh hiệu suất cao, định tuyến nội bộ, định tuyến tĩnh và OSPF, VLAN, QoS, DHCP, cùng nhiều công nghệ bảo mật tích hợp như ACLs, 802.1X, bảo vệ tấn công ARP spoofing và DHCP snooping. Tất cả đều được cấu hình và giám sát qua Meraki Dashboard giao diện web trực quan, dễ sử dụng và cho phép quản trị viên nắm bắt trạng thái toàn mạng chỉ với vài cú nhấp chuột ở bất cứ đâu.

Meraki MS Switch có nhiều model với số lượng cổng từ 8 đến 48 cổng, tốc độ từ 1G, 10G đến 40G, hỗ trợ PoE/PoE+/UPoE, phù hợp với nhiều nhu cầu sử dụng khác nhau như cấp nguồn cho điện thoại IP, camera giám sát, điểm truy cập Wi-Fi và các thiết bị loT. Các tính năng nổi bật khác như tự động fimware, cảnh báo thời gian thực, ghi nhật ký lưu lượng, công cụ định vị sự cố từ xa giúp tối ưu hiệu quả vận hành và giảm đáng kể chi phí bảo trì.

Với Cisco Meraki MS Switch, doanh nghiệp không chỉ là một thiết bị mạng mạnh mẽ mà còn sở hữu một nền tảng quản lý tập trung, thông mình và linh hoạt, đáp ứng yêu cầu kết nối liên tục, an toàn và dễ dàng mở rộng trong thời đại chuyển đổi số.

Có thể bạn đang quan tâm đến: Bảng Báo Giá Cisco Meraki Switch Mới Nhất

Meraki Switch

CHUYỂN MẠCH VÀ ĐỊNH TUYẾN LỚP 3 TRÊN THIẾT BỊ MS

Cấu Hình Giao Diện Lớp 3 IPv4 (SVI IPv4)

  • Interface name: Tên/thông tin mô tả thân thiện cho giao diện hoặc VLAN.
  • VLAN: VLAN mà giao diện lớp 3 này thuộc về.
  • Subnet: Mạng mà giao diện lớp 3 này nằm trong, được viết theo định dạng CIDR (ví dụ: 10.1.1.0/24).
  • Interface IP: Địa chỉ IP mà switch sẽ sử dụng để định tuyến lớp 3 trong VLAN/subnet này. Địa chỉ này không được trùng với địa chỉ IP quản lý của switch.
  • Multicast support: Bật hỗ trợ multicast nếu cần định tuyến multicast giữa các VLAN.
  • Default gateway: Khi tạo giao diện IPv4 đầu tiên trên switch, bạn sẽ được yêu cầu nhập địa chỉ gateway mặc định. Đây là địa chỉ IPv4 next hop của một thiết bị khác trong mạng, dùng để chuyển tiếp lưu lượng không đi đến subnet kết nối trực tiếp hoặc không nằm trên tuyến tĩnh. Địa chỉ IP này phải nằm trong cùng subnet với một giao diện lớp 3 và sẽ được sử dụng làm địa chỉ next hop cho tuyến mặc định.
  • DHCP settings: Nếu DHCP trong VLAN này được xử lý bởi switch hoặc cần chuyển tiếp đến một máy chủ, hãy chọn cấu hình phù hợp.
  • OSPF settings: VLAN này có thể được quảng bá thông qua OSPF.

Khi hoàn tất, hãy nhấp vào Lưu hoặc Lưu và thêm một giao diện khác để cấu hình thêm các giao diện lớp 3.

Chuyển Mạch Và Định Tuyến 3 Lớp Trên Thiết Bị MS - 1

Cấu Hình Giao Diện Lớp 3 IPv6 (SVI IPv6)

*Lưu ý: Tính năng này chỉ được hỗ trợ trên các mẫu MS390 và C9300-M.

  • Interface name: Tên hoặc mô tả thân thiện cho giao diện hoặc VLAN.
  • VLAN: VLAN mà giao diện lớp 3 này thuộc về.
  • Prefix: Mạng con IPv6 mà giao diện lớp 3 này nằm trong, được viết theo định dạng CIDR
  • IPv6 EUI64: Tùy chọn sử dụng EUI (extended unique identifier – định danh mở rộng), cho phép switch tự động tạo địa chỉ IPv6 cho giao diện dựa trên địa chỉ MAC của switch. Tùy chọn này chỉ sử dụng được khi độ dài prefix là /64.
  • Interface IPv6: Địa chỉ IPv6 mà switch sẽ sử dụng để định tuyến lớp 3 trong VLAN/subnet này. Địa chỉ này không được trùng với địa chỉ IPv6 quản lý của switch. Nếu giao diện được cấu hình để dùng EUI64, trường này sẽ bị vô hiệu hóa.
  • Default gateway: Khi tạo giao diện IPv6 đầu tiên trên switch, bạn sẽ được yêu cầu nhập địa chỉ gateway mặc định. Đây là địa chỉ IPv6 next hop của một thiết bị khác trong mạng, dùng để chuyển tiếp lưu lượng không đi đến subnet kết nối trực tiếp hoặc tuyến tĩnh. Địa chỉ IP này phải tồn tại trong một subnet có giao diện lớp 3 và sẽ được sử dụng làm địa chỉ next hop của tuyến mặc định.

Chuyển Mạch Và Định Tuyến 3 Lớp Trên Thiết Bị MS - 2

Sau khi được tạo, tất cả các giao diện lớp 3 hoặc tuyến tĩnh sẽ xuất hiện trong mục Switching > Configure > Routing & DHCP.

Chuyển Mạch Và Định Tuyến 3 Lớp Trên Thiết Bị MS - 3

Lưu ý: Mỗi switch **chỉ có thể có một giao diện lớp 3 duy nhất cho mỗi VLAN.

Cấu Hình Tuyến Tĩnh (Static Routes)

Để định tuyến lưu lượng đến các khu vực khác trong mạng, bạn cần cấu hình các tuyến tĩnh cho những subnet không được switch xử lý trực tiếp hoặc không sử dụng tuyến mặc định đã được cấu hình. Ví dụ như khi có một phần khác của mạng nằm sau một router hoặc một switch lớp 3 khác được kết nối phía sau switch Cisco Meraki đang được cấu hình.

Cách tạo tuyến tĩnh mới:

1. Truy cập menu: Switching > Configure > Routing & DHCP

2. Nhấp vào Add a static route (Thêm tuyến tĩnh).

3. Chọn switch mà tuyến tĩnh này sẽ áp dụng.

4. Nhập các thông tin sau:

  • Name (Tên): Tên hoặc mô tả dễ hiểu cho tuyến tĩnh.
  • Subnet: Mạng đích mà tuyến tĩnh này áp dụng, theo định dạng CIDR
  • Next hop IP: Địa chỉ IP của thiết bị lớp 3 tiếp theo trên đường đi đến mạng đích này. Địa chỉ này phải nằm trong một subnet có giao diện lớp 3. Đối với các switch hỗ trợ định tuyến tĩnh IPv6, có thể nhập địa chỉ IPv6 global unicast làm next hop IP.

5. Nhấn Save (Lưu) hoặc Save and add another (Lưu và thêm tuyến khác) nếu bạn cần tạo thêm nhiều tuyến tĩnh.

Chuyển Mạch Và Định Tuyến 3 Lớp Trên Thiết Bị MS - 4

Chỉnh Sửa Giao Diện Lớp 3 (SVI) Hoặc Tuyến Tĩnh Đã Tạo

Để chỉnh sửa một giao diện lớp 3 (SVI) hoặc tuyến tĩnh đã tồn tại trên một switch cụ thể, thực hiện như sau:

1. Truy cập: Switching > Configure > Routing & DHCP

2. Nhấp vào giao diện (Interface) hoặc tuyến tĩnh (Route) mà bạn muốn chỉnh sửa.

3. Tiến hành thay đổi các thông số theo nhu cầu.

4. Nhấn Save để lưu các thay đổi.

Di Chuyển Giao Diện Lớp 3 (SVI) Sang Một Switch Khác

Cách di chuyển một giao diện lớp 3 từ switch này sang switch khác

1. Truy cập Switching > Configure > Routing & DHCP.

2. Chọn giao diện lớp 3 mà bạn muốn di chuyển.

3. Nhấp vào Edit > Move…

4. Chọn switch đích hoặc switch stack đích, sau đó nhấn Submit để hoàn tất.

Xóa Giao Diện Lớp 3 (SVI) Hoặc Tuyến Tĩnh

Để xóa một giao diện lớp 3 hoặc tuyến tĩnh, thực hiện các bước sau:

1. Truy cập Switching > Configure > Routing & DHCP.

2. Nhấp vào giao diện hoặc tuyến tĩnh mà bạn muốn xóa.

3. Nhấn Delete Interface/Route (Xóa giao diện/tuyến), sau đó nhấn Confirm delete (Xác nhận xóa).

*Lưu ý: Mỗi switch phải giữ lại ít nhất một giao diện lớp 3 và tuyến mặc định. Tuyến mặc định không thể bị xóa thủ công.

Tắt Chức Năng Định Tuyến Lớp 3

Để vô hiệu hóa chức năng định tuyến lớp 3 (Layer 3 Routing) trên switch, bạn cần xóa tất cả các tuyến tĩnh và giao diện lớp 3 đã cấu hình theo đúng thứ tự sau:

1. Truy cập Switching > Configure > Routing & DHCP.

2. Xóa tất cả các tuyến tĩnh (static routes) ngoại trừ tuyến mặc định (Default route) trên switch mong muốn.

3. Xóa tất cả các giao diện lớp 3 (SVI), ngoại trừ giao diện chứa địa chỉ IP next hop của tuyến mặc định trên switch đó.

4. Cuối cùng, xóa giao diện lớp 3 còn lại cuối cùng để hoàn toàn tắt định tuyến lớp 3.

*Lưu ý quan trọng: Nếu bạn thực hiện các bước không đúng thứ tự, hệ thống sẽ báo lỗi và không cho phép xóa tuyến hoặc giao diện. Việc xóa sai thứ tự có thể ảnh hưởng đến kết nối mạng hiện tại.

CỔNG CHUYỂN ĐỔI MẠCH SWITCH

Chỉnh Sửa Cổng Chuyển Đổi Mạch Switch

Cách thay đổi cấu hình một cổng hoặc nhóm cổng trên Switch MS

1. Chọn cổng hoặc các cổng cần cấu hình bằng cách đánh dấu vào các ô kiểm tương ứng.

2. Nhấp vào Edit (Chỉnh sửa) và thực hiện các thay đổi mong muốn. Tham khảo phần “Cấu hình cổng (Port configuration)” để biết đầy đủ các mục có thể tùy chỉnh.

3. Sau khi hoàn tất, nhấn Update (Cập nhật) để lưu. Hệ thống sẽ tự động đẩy thay đổi ngay lập tức xuống các switch MS trong mạng.

Cổng Chuyển Đổi Mạch Switch - 1

Cấu Hình Cổng Switch

Các trường có thể cấu hình trên từng cổng switch

  • Name: Mô tả của cổng.
  • Tags: Nhãn để định danh riêng cho cổng hoặc nhóm cổng.
  • Port status: Bật hoặc tắt (Enable/Disable) cổng.
  • Stacking: Bật Flexible Stacking (kết nối chồng linh hoạt) trên cổng này.
  • RSTP: Cấu hình Rapid Spanning Tree Protocol (RSTP) và các bảo vệ STP ở cấp cổng.
  • PoE: (Chỉ áp dụng trên switch hỗ trợ PoE) — Bật hoặc tắt Power over Ethernet trên cổng.
  • Link negotiation: Chọn tốc độ đường truyền mong muốn.

*Lưu ý: Half Duplex không được hỗ trợ trên switch MS350 và MS355.

  • Port Schedule: Áp dụng chính sách lịch trình cho cổng.
  • Port Isolation: Bật tính năng này để ngăn cổng bị cô lập giao tiếp với các cổng bị cô lập khác.
  • Trusted DAI: Bật/tắt trạng thái “đáng tin cậy” với Dynamic ARP Inspection.
  • UDLD: Cảnh báo hoặc cưỡng chế phát hiện liên kết một chiều (Unidirectional Link Detection) trên cổng.
  • Type: Các cổng trên switch có thể được cấu hình ở một trong hai chế độ sau:
    • Trunk: Cấu hình cổng ở chế độ trunk sẽ cho phép cổng truyền/nhận lưu lượng gắn thẻ VLAN theo chuẩn 802.1Q. Thường được sử dụng để kết nối với switch khác hoặc Access Point.
      • Access Policy: Áp dụng chính sách hạn chế truy cập trên cổng.
      • Native VLAN: Toàn bộ lưu lượng không gắn thẻ (untagged) sẽ được gán vào VLAN này.
      • Allowed VLANs: Chỉ những VLAN được chỉ định mới được phép đi qua cổng này.
  • Access:Cấu hình cổng ở chế độ access sẽ đưa toàn bộ lưu lượng qua một VLAN duy nhất và chỉ chấp nhận lưu lượng không gắn thẻ (untagged). Thường dùng để kết nối với người dùng cuối như máy tính, máy in, điện thoại IP…
    • Access Policy: Áp dụng chính sách truy cập, chẳng hạn như giới hạn theo MAC.
      • Open: Cho phép tất cả các thiết bị truy cập cổng này.
      • MAC allow list: Danh sách địa chỉ MAC được phép sử dụng cổng.
  • MAC Allow List: Cho phép bạn nhập tối đa 20 địa chỉ MAC mà bạn muốn cho phép truyền dữ liệu qua cổng. Tính năng này sẽ giới hạn lưu lượng, chỉ cho phép những thiết bị có địa chỉ MAC phù hợp hoạt động qua cổng đó. Địa chỉ MAC có thể nhập theo 2 định dạng: aa:bb:cc:dd:ee:ff hoặc aaaa.bbbb.cccc

Cổng Chuyển Đổi Mạch Switch - 2

  • Cấu hình:
      • Đi tới Switching > Monitor > Switches và chọn switch của bạn. Trong bảng mô phỏng (mimic panel), chọn cổng cần cấu hình và sau đó nhấp vào biểu tượng bút chì trong phần Configuration.
      • Đi tới trường Access Policy dạng thả xuống và chọn MAC allow List.
      • Nhập tối đa 20 địa chỉ MAC để cho phép trên giao diện và nhấp vào Update.
  • Danh sách MAC được phép dạng Sticky (Sticky MAC allow list):

Giống như danh sách MAC cho phép (MAC allow list), Sticky MAC allow list cũng cho phép người dùng cấu hình từ 1–20 địa chỉ MAC được phép truyền lưu lượng qua một cổng switch cụ thể, nhưng Sticky MAC còn cho phép các địa chỉ MAC được học động (dynamic) trên giao diện. Người dùng có thể nhập địa chỉ MAC được phép một cách tĩnh (static) vào danh sách “Allowed listed MACs”, hoặc cho phép switch học động các địa chỉ MAC. Bất kỳ địa chỉ MAC nào học sau đó sẽ bị từ chối truy cập vào cổng này.

  • Cấu hình:
    • Đi tới Switching > Monitor > Switches và chọn switch của bạn. Trong bảng mô phỏng (mimic panel), chọn cổng cần cấu hình và sau đó nhấp vào biểu tượng bút chì trong phần Configuration.
    • Đi tới trường thả xuống Access Policy và chọn Sticky MAC allow List.
    • Nhập số lượng tối đa (từ 1–20) địa chỉ Sticky MAC được phép trên giao diện.
    • (Tùy chọn) Nhập bất kỳ địa chỉ Sticky MAC tĩnh nào bạn muốn cho phép vào danh sách Allow Listed MACs.

Cổng Chuyển Đổi Mạch Switch - 3

  • Chính sách truy cập do người dùng xác định: Người quản trị có thể xác định chính sách xác thực qua 802.1x hoặc MAB.
    • VLAN: Tất cả lưu lượng sẽ được đưa vào VLAN này.
    • VLAN thoại: Các thiết bị thoại hỗ trợ CDP/LLDP sẽ có thể sử dụng VLAN này.

CẤU HÌNH NHIỀU CỔNG SWITCH TRÊN CÙNG MỘT VLAN

Nhiều cổng switch có thể được cấu hình cho cùng một VLAN ID. Điều này hữu ích khi cấu hình một switch với nhiều cổng access dành cho người dùng:

1. Trong Dashboard, đi tới Switch > Configure > Switch Ports.

2. Đánh dấu vào các ô bên cạnh mỗi cổng cần cập nhật.

3. Nhấp vào Edit, chỉ định VLAN, và nhấp vào Update.

Cấu Hình Nhiều Cổng Switch Trên Cùng Một VLAN

CỔNG THÔNG MINH (SMARTPORT)

Cấu Hình Meraki Switch

Tạo Hồ Sơ

Bước 1: Đi tới Switching > Configure > SmartPorts > Profiles hoặc Organization > Configure > SmartPorts > Profiles, tùy thuộc vào quyền người dùng của bạn.
Bước 2: Nhấp vào Add profile để tạo một hồ sơ SmartPorts mới.
Bước 3: Nhập các thông tin và cấu hình cần thiết, sau đó nhấp vào Save.

Cấu Hình Meraki Switch - 1

Áp Dụng Hồ Sơ (Profile) Cho Các Cổng Switch

Bước 1: Đi tới Switching > Monitor > Switch Ports.
Bước 2: Chọn tất cả các cổng mà bạn muốn áp dụng hồ sơ, sau đó nhấp vào Edit để mở giao diện cấu hình cổng.
Bước 3: Bật SmartPorts profile sang Enabled để hiển thị danh sách thả xuống tên hồ sơ SmartPorts.
Bước 4: Chọn hồ sơ bạn muốn áp dụng và nhấp vào nút Update.

Cấu Hình Meraki Switch - 2

Để áp dụng một hồ sơ lên một cổng switch riêng lẻ, bạn cũng có thể sử dụng cách sau:

Bước 1: Đi tới Switching > Monitor > Switches.
Bước 2; Nhấp vào switch, sau đó nhấp vào cổng switch mà bạn muốn áp dụng hồ sơ.
Bước 3: Nhấp vào biểu tượng bút chì bên cạnh Configuration để mở giao diện cấu hình cổng.
Bước 4: Bật SmartPorts profile sang Enabled để hiển thị danh sách thả xuống tên hồ sơ SmartPorts.
Bước 5: Chọn hồ sơ bạn muốn áp dụng và nhấp vào nút Update.

Chỉnh Sửa Hồ Sơ

Bước 1: Đi tới Switching > Configure > SmartPorts > Profiles.
Bước 2: Nhấp vào biểu tượng bút chì của hồ sơ SmartPorts mà bạn muốn chỉnh sửa.
Bước 3: Chỉnh sửa cấu hình và nhấp vào Save.

Gỡ Bỏ Hồ Sơ Cổng (Port Profile)

Có hai cách khác nhau để bạn có thể gỡ bỏ một hồ sơ cổng được gán cho một cổng switch:

Bước 1: Khi truy cập vào switch riêng lẻ trong dashboard, bạn có thể đơn giản chọn cổng mong muốn và bỏ chọn hộp kiểm “Enabled” của port profile.
Điều này sẽ gỡ bỏ bất kỳ hồ sơ cổng nào đã được gán cho cổng switch đó.

Cấu Hình Meraki Switch - 3

Bước 2: Một tùy chọn khác là truy cập trang “Switching > Monitor > Switch Ports” trên dashboard và sau đó chọn các cổng mong muốn.
Sau đó bạn có thể chỉnh sửa các cổng này và gỡ bỏ hồ sơ cổng được gán bằng cách nhấp vào biểu tượng “X” bên cạnh tên hồ sơ SmartPorts (như minh họa bên dưới).

Cấu Hình Meraki Switch - 4

Tạo Một Tự Động Hóa (Automation)

Bước 1: Tùy thuộc vào quyền quản trị của bạn, đi tới Switching > Configure > SmartPorts > Automations hoặc Organization > Configure > SmartPorts > Automations, và nhấp vào Add automation.

Cấu Hình Meraki Switch - 5

Bước 2: Nhấp vào Add trigger để mở ngăn cấu hình chuỗi Tự động hóa (Automation sequence drawer), nơi bạn có thể định nghĩa logic kích hoạt.

Cấu Hình Meraki Switch - 6

Bước 3: Chỉ định một hoặc nhiều điều kiện cần khớp, và chọn hồ sơ sẽ được áp dụng nếu quy tắc được thỏa mãn. Nhấp vào Add để lưu quy tắc.

Bước 4: Thêm các quy tắc bổ sung nếu cần.

Bước 5: Chọn hành động mặc định sẽ được thực hiện nếu không có quy tắc nào được khớp. Tại đây bạn có thể chọn giữ nguyên cấu hình cổng hiện tại (tức là không thay đổi gì), hoặc áp dụng một hồ sơ cụ thể.

Bước 6: Tùy chọn: Nhấp vào biểu tượng bút chì cho Target port range để áp dụng tự động hóa cho nhiều cổng switch.

Bước 7: Nhấp vào Save.

Áp Dụng Tự động Hóa Cho Các Cổng Switch

Từ Giao Diện SmartPorts

Bước 1: Tùy thuộc vào quyền quản trị của bạn, đi tới tab Automations tại Switching > Configure > SmartPorts > Automations hoặc Organization > Configure > SmartPorts > Automations, và chọn automation cần được áp dụng.

Bước 2: Nhấp vào biểu tượng bút chì tại mục Target port range.

Áp Dụng Tự Động Hóa Cho Các Cổng Switch - 1

Bước 3: Sử dụng bộ lọc tìm kiếm và bộ lọc theo mạng để tìm và chọn các switch. Việc chọn một switch sẽ tự động điền tất cả các cổng của nó vào trường Port Range. Vui lòng chỉnh sửa phạm vi này nếu cần.

Bước 4: Nhấp vào Update để quay lại trang Update automation.

Bước 5: Nhấp vào Update để áp dụng tự động hóa lên các cổng switch.

Từ Trang Switch Ports

Bước 1: Đi tới Switching > Monitor > Switch Ports.

Bước 2: Chọn tất cả các cổng mà bạn muốn áp dụng tự động hóa, và nhấp vào Edit để mở giao diện cấu hình cổng.

Bước 3: Chọn tự động hóa bạn muốn áp dụng từ danh sách thả xuống Port automation, và nhấp vào nút Update.

Áp Dụng Tự Động Hóa Cho Các Cổng Switch - 2

Từ Trang Chi tiết Switch (Switch Details Page)

Để áp dụng một Tự động hóa (Automation) lên một cổng switch riêng lẻ, bạn cũng có thể sử dụng cách sau:

Bước 1: Đi tới Switching > Monitor > Switches.

Bước 2: Nhấp vào switch, sau đó nhấp vào cổng switch mà bạn muốn áp dụng hồ sơ.

Bước 3: Nhấp vào biểu tượng bút chì bên cạnh Configuration để mở giao diện cấu hình cổng.

Bước 4: Chọn tự động hóa (automation) bạn muốn áp dụng từ danh sách thả xuống Port automation, và nhấp vào nút Update.

Bước 1: Tùy thuộc vào quyền quản trị của bạn, đi tới tab Automations tại Switching > Configure > SmartPorts > Automations hoặc Organization > Configure > SmartPorts > Automations.

Bước 2: Nhấp vào tên của automation hoặc biểu tượng … > Edit ở phía cuối bên phải của hàng.

Bước 3: Chỉnh sửa cấu hình và nhấp vào Save.

Giám Sát Và Xác Minh (Monitoring and Verification)

Giao diện chi tiết cổng (port details UI) của một cổng được cấu hình sử dụng hồ sơ SmartPorts sẽ hiển thị một biểu ngữ thông báo rằng tính năng này đang ghi đè lên cấu hình ban đầu của cổng. Các thiết lập cổng trên màn hình này sẽ được cập nhật để phản ánh cấu hình được áp dụng bởi hồ sơ SmartPorts.

Áp Dụng Tự Động Hóa Cho Các Cổng Switch - 3

Nhấp vào See configuration comparisons sẽ hiển thị bảng so sánh cấu hình, bảng này cho thấy các thiết lập đã bị thay đổi bởi hồ sơ.

Áp Dụng Tự Động Hóa Cho Các Cổng Switch - 4

Để giám sát việc sử dụng SmartPorts, quay lại tab Profiles trên trang Switching > Configure > SmartPorts hoặc Organization > Configure > SmartPorts. Mỗi hồ sơ hiển thị số lượng cổng, thiết bị và mạng mà nó đang được áp dụng. Nhấp vào liên kết cổng (port link) của một hồ sơ sẽ chuyển hướng bạn đến trang Switch Ports, được lọc theo các cổng đang sử dụng hồ sơ đó.
Áp Dụng Tự Động Hóa Cho Các Cổng Switch - 5

Tương tự, đối với Automations, số lượng cổng, thiết bị và mạng mà nó đang hoạt động sẽ được liệt kê tương ứng với từng automation.

Áp Dụng Tự Động Hóa Cho Các Cổng Switch - 6

KẾT LUẬN

Việc cấu hình Meraki Switch trở nên đơn giản và nhanh chóng nhờ vào nền tảng quản lý đám mây Meraki Dashboard. Với một giao diện trực quan, dễ sử dụng và nhiều tính năng mạnh mẽ, người quản trị mạng có thể dễ dàng kiểm soát toàn bộ hệ thống, từ cấu hình VLAN đến giám sát lưu lượng và cảnh báo sự cố. Hướng dẫn cấu hình này là bước khởi đầu quan trọng để bạn nắm bắt cách vận hành Meraki Switch hiệu quả, đồng thời khai thác tối đa những lợi ích mà giải pháp mạng Meraki mang lại: linh hoạt, bảo mật và tối ưu chi phí quản trị.

Cisco Chính Hãng – Phân Phối Meraki Switch Chính Hãng

  • VP Hà Nội: 59 Võ Chí Công, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, TP. Hà Nội
  • VP TP. HCM: 736/182 Lê Đức Thọ, Phường 15, Quận Gò Vấp, TP. Hồ Chí Minh
  • Hotline: 0936.366.606
  • Email: info@ciscochinhhang.vn
Sơn Bùi

About Sơn Bùi

Sơn Bùi là CEO & Founder của Công ty TNHH Mạng Viễn Thông An Bình - đơn vị sở hữu thương hiệu Cisco Chính Hãng. Mr. Sơn là chuyên gia nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực tư vấn giải pháp, dịch vụ CNTT và phân phối thiết bị mạng chính hãng, đặc biệt là các sản phẩm đến từ thương hiệu Cisco như: Switch Cisco, Router Cisco, Firewall Cisco, Wifi Cisco, Module Quang Cisco, Cisco Nexus hay Cisco Meraki...